<
Trang chủ » Tra từ
beating  
['bi:tiη]
danh từ
  • sự đánh, sự đập, sự nện
  • sự vỗ (cánh)
  • sự trừng phạt
  • sự thất bại
bị thua nặng
  • sự khua (bụi rậm để lùa thúa săn...)
©2017 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt