<
Trang chủ » Tra từ
beard  
[biəd]
danh từ
  • lông mọc ở cằm và hai bên má trên mặt đàn ông; râu
bộ râu cả tuần không cạo
  • ngạnh (mũi tên, lưỡi câu)
      • râu dê
      • cười thầm
      • cười vào mặt ai
      • tìm cách lừa gạt ai; toan lừa bịp ai
      • quyết xông vào, quyết xả vào chiếm lấy
      • nói lúng búng
ngoại động từ
  • đương đầu với, chống cự
      • (tục ngữ) vào hang hùm bắt cọp
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt