<
Trang chủ » Tra từ
bay  
[bei]
tính từ
  • hồng
ngựa hồng
danh từ
  • ngựa hồng
  • (địa lý,địa chất) vịnh
  • gian nhà; ô chuồng ngựa
  • phần nhà xây lồi ra ngoài
  • nhịp cầu
  • (quân sự) chỗ tránh nhau trong chiến hào
  • (thực vật học) cây nguyệt quế
  • ( số nhiều) vòng nguyệt quế
  • tiếng chó sủa
      • một phần của tàu thủy, trường học... được ngăn ra làm phòng săn sóc người ốm
      • khoang chứa bom trong máy bay
      • cùng đường; bị dồn vào nước đường cùng
      • dồn vào nước đường cùng, dồn vào chân tường
      • giữ không cho ai lại gần
      • chống lại một cách tuyệt hảo
động từ
  • sủa (chó)
      • sủa trăng
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt