<
Trang chủ » Tra từ
battery  
['bætəri]
danh từ
  • (quân sự) khẩu đội pháo
  • (điện học) bộ pin, ắc-quy
  • bộ dụng cụ
bộ đồ xoong chảo
  • dãy chuồng nuôi gà nhốt
gà nhốt vỗ béo
trại gà chuồng
  • (pháp lý) sự hành hung, sự bạo hành
      • gậy ông đập lưng ông
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt