<
Trang chủ » Tra từ
basis  
['beisis]
danh từ, số nhiều bases
  • nền tảng, cơ sở
nền tảng của đạo đức/tình bạn
lý lẽ có cơ sở vững chắc
tỉ lệ lao động được tính trên cơ sở hàng tuần
  • điểm xuất phát để tranh luận
người ta chưa nhất trí được về cơ sở để thương lượng
chương trình nghị sự này sẽ là cơ cở cho cuộc họp sắp tới của chúng ta
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt