<
Trang chủ » Tra từ
barrage  
['bærɑ:ʒ]
danh từ
  • đập nước
  • vật chướng ngại
  • (quân sự) sự bắn chặn, sự bắn yểm hộ; hàng rào (phòng ngự)
hàng rào súng cao xạ
hàng rào bóng phòng không
hàng rào pháo ba phía
hàng rào pháo di động
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt