<
Trang chủ » Tra từ
Kết quả
bargee  
[bɑ:'dʒi:]
Cách viết khác : bargeman ['bɑ:dʒmæn]
danh từ
  • người chở sà lan
  • thành viên của một đoàn thủy thủ xà lan
  • người thô lỗ, người lỗ mãng
      • chửi rủa xoen xoét, chửi rủa tục tằn
©2017 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt