<
Trang chủ » Tra từ
Kết quả
ballet  
['bælei]
danh từ
  • một hình thức múa dùng để kể lại một câu chuyện bằng cách diễn kịch, kết hợp với âm nhạc mà không có lời hoặc hát; ba-lê
thưởng thức ba lê cổ điển
nhạc vũ ba-lê
  • câu chuyện được trình diễn bằng vũ ba lê; nhóm diễn viên múa ba lê
©2023 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt