<
Trang chủ » Tra từ
baggage  
['bægidʒ]
danh từ
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) hành lý
  • (quân sự) trang bị cầm tay (của quân đội trong lúc hành quân)
  • (thông tục); con mụ vô dụng, con mụ vô tích sự; con ranh con
con ranh con, con mặt cứ trơ ra, con ranh con mặt dày mày dạn
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt