<
Trang chủ » Tra từ
badly  
['bædli]
phó từ worse ; worst
  • xấu, tồi, dở, bậy
ăn ở bậy bạ
  • nặng trầm trọng, nguy ngập
bị thương nặng
bị đánh thua nặng
  • lắm rất
rất cần cái gì
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt