<
Trang chủ » Tra từ
bad  
[bæd]
thời quá khứ của bid
tính từ
  • xấu, tồi, dở
thời tiết xấu
  • ác, bất lương, xấu
người ác, người xấu
ác cảm
hành động ác, hành động bất lương
  • có hại cho, nguy hiểm cho
có hại cho sức khoẻ
  • nặng, trầm trọng
bị cảm nặng
sai lầm trầm trọng
  • ươn, thiu, thối, hỏng
cá ươn
bị thiu, thối, hỏng
  • khó chịu
mùi khó chịu
cảm thấy khó chịu
      • (thông tục) đồ bất lương, kẻ thành tích bất hảo, đồ vô lại; đồ đê tiện
      • thức ăn không bổ
      • sự mất dạy
      • răng đau
      • không có cái gì là hoàn toàn xấu; trong cái không may cũng có cái may
danh từ
  • vận rủi, vận không may, vận xấu; cái xấu
nhận cả cái may lẫn cái không may
      • phá sản; sa ngã
      • bị thiệt, bị lỗ; còn thiếu, còn nợ
he is 100$ to the bad
nó bị thiệt một trăm đồng; nó còn thiếu một trăm đồng
©2017 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt