<
Trang chủ » Tra từ
b  
[bi:]
danh từ, số nhiều Bs, B's
  • mẫu tự thứ hai trong bảng mẫu tự tiếng Anh
  • (âm nhạc) xi
  • người thứ hai; vật thứ hai (trong giả thuyết)
  • (âm nhạc) xi giáng
  • (đùa cợt) con rệp
      • đường loại B, hẹp và kém quan trọng hơn đường loại A
      • không biết gì cả, dốt đặc cán mai
viết tắt
  • chào đời ( born )
©2018 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt