<
Trang chủ » Tra từ
bẩn  
[bẩn]
tính từ
  • dirty, mean, filthy; muddy, miry
to live dirtily
dirty clothes
dirty hands
the copybook was dirty with ink marks
a mean person, a dirty character
  • stingy, miserly
©2023 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt