<
Trang chủ » Tra từ
  
[bé]
tính từ
  • small, little, tiny, young
a tree bearing small fruit
great fish eat up small
  • secondary (nói về người vợ)
a secondary wife, a concubine
  • soft, low (nói về âm thanh)
to speak too softly, hence inaudibly
that's no small blunder
little body, great mind
to make mountains out of molehills
danh từ
  • baby
baby would not eat!
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt