<
Trang chủ » Tra từ
Kết quả
avoid  
[ə'vɔid]
ngoại động từ
  • tránh, tránh xa, ngăn ngừa
tránh hút thuốc lá
tránh xa bạn bè xấu
chính phủ khuyên các bên tham chiến nên tránh những cuộc đổ máu vô ích
      • tránh ai như tránh hủi
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt