<
Trang chủ » Tra từ
Kết quả
avant  
giới từ
  • trước
trước khi đi
trước công nguyên
nó đến trước tôi
đưa ai lên trước, đưa ai lên đầu
      • trước khi
trước khi nói
hãy suy nghĩ kĩ trước khi quyết định
uống thuốc trước khi ăn
      • trước khi
trước khi nó trở về
      • chưa hoàn bị
      • trước hết
sức khoẻ là trên hết
      • trước tiên, trước hết
      • đặt cái cày trước con bò, làm chuyện ngược đời
phó từ
  • trước
nó đã đi trước
vài ngày trước đó
  • sâu vào
đào sâu hơn vào
đi quá sâu vào rừng
  • muộn
rất muộn về đêm (đêm đã khuya)
  • (nghĩa bóng) sâu xa, kĩ càng
đẫy mạnh tìm tòi nghiên cứu sâu xa hơn, kĩ càng hơn
      • lên trước, ra trước
đằng trước, bước!
chúi về phiá trước
nhìn về phía trước, nhìn về tương lai
      • trước (về vị trí trong không gian)
      • đêm hôm qua
danh từ giống đực
  • phần trước, mũi
phần trước xe
  • (thể dục thể thao) tiền đạo (bóng đá)
hàng tiền đạo
  • (quân sự) tiền tuyến
phản nghĩa Arrière
      • thẳng tiến, mạnh tiến
tính từ ( không đổi)
  • trước
các bánh trước
©2021 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt