<
Trang chủ » Tra từ
Kết quả
autorité  
danh từ giống cái
  • uy quyền, quyền lực
quyền lực của pháp luật
(pháp lý) uy lực của việc đã xử, uy lực quyết tụng
sự lạm quyền
quyền lực tối cao
dưới quyền ai
  • uy thế, uy tín; người có uy tín
nhà văn có uy tín
dựa vào người có uy tín
  • chính quyền
quyết định của chính quyền cấp trên
  • ( số nhiều) nhà cầm quyền, nhà chức trách
nói với nhà chức trách
      • độc đoán
      • toàn quyền
      • tự ý, không ai cho phép
      • là mẫu mực, thành quy tắc (cho người khác theo)
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt