<
Trang chủ » Tra từ
auction  
['ɔ:k∫n]
danh từ
  • sự bán đấu giá; cuộc bán đấu giá (cũng) auction sale
bán đấu giá
ngôi nhà được đem bán đấu giá/sẽ được bán đấu giá
tham dự mọi cuộc bán đấu giá ở địa phương
      • dạng bài bridge mà trong đó, các người chơi xướng bài lên để giành quyền gọi chủ bài
động từ
  • bán đấu giá
      • bán đấu giá cho rảnh (nhất là những hàng dư thừa)
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt