<
Trang chủ » Tra từ
attitude  
['ætitju:d]
danh từ
  • thái độ, quan điểm
quan điểm đối với một vấn đề
quan điểm cách nhìn
  • tư thế, điệu bộ, dáng dấp
với cái dáng đang nghe
làm điệu bộ không tự nhiên (như) ở (sân khấu)
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt