<
Trang chủ » Tra từ
attack  
[ə'tæk]
danh từ
  • sự tấn công, sự công kích
tấn công các vị trí địch
  • cơn (bệnh)
cơn sốt
cơn đau tim
ngoại động từ
  • tấn công, công kích
  • bắt đầu, bắt tay vào, lao vào (công việc)
bắt tay vào việc, lao vào việc
  • ăn mòn ( axit)
axit mạnh ăn mòn kim loại
nội động từ
  • tấn công, bắt đầu chiến sự
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt