<
Trang chủ » Tra từ
assistant  
[ə'sistənt]
danh từ
  • người giúp đỡ, người phụ tá
  • trợ giáo; (pháp lý) viên phụ thẩm
tính từ
  • giúp đỡ, phụ, phó
người phụ mổ
phó giám đốc
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt