<
Trang chủ » Tra từ
asset  
['æset]
danh từ
  • ( số nhiều) tài sản (của một người hay một công ty) có thể dùng để trả nợ
  • ( số nhiều) của cải, tài sản, vật thuộc quyền sở hữu
bất động sản
động sản
  • (thông tục) vốn quý, vật có ích, vật quý
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt