<
Trang chủ » Tra từ
ascendant  
[ə'sendənt]
Cách viết khác : ascendent [ə'sendənt]
tính từ
  • đang lên
  • (thiên văn học) đang lên đến thiên đỉnh; đang lên đến hành tinh
  • có ưu thế; có uy thế, có uy lực
danh từ
  • ưu thế; uy thế, uy lực
có uy thế; chiếm ưu thế; uy thế đang lên
  • ông bà tổ tiên
  • lá số tử vi
  • (thiên văn học) thế lên (của một hành tinh)
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt