<
Trang chủ » Tra từ
Kết quả
artifice  
['ɑ:tifis]
danh từ
  • mưu mẹo; ngón gian xảo; thủ đoạn
  • tài khéo léo, kỹ xảo
  • cái được sáng chế ra một cách tài tình; cái được sáng chế tinh xảo
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt