<
Trang chủ » Tra từ
arrow  
['ærou]
danh từ
  • tên, mũi tên
  • vật hình tên
      • còn một mũi tên trong ống tên; (nghĩa bóng) còn phương tiện dự trữ
      • trung thực và bộc trực
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt