<
Trang chủ » Tra từ
arrest  
[ə'rest]
danh từ
  • sự bắt giữ
lệnh câu lưu, lệnh bắt giam
bị bắt giữ
  • sự ngừng lại, sự chặn lại, sự hãm lại
  • (pháp lý) sự hoãn thi hành
sự hoãn thi hành một bản án
ngoại động từ
  • bắt giữ
  • làm ngừng lại, chặn lại, ngăn lại, hãm lại (máy đang chạy...)
  • lôi cuốn (sự chú ý)
lôi cuốn sự chú ý của ai
  • (pháp lý) hoãn thi hành (một bản án vì có sự lầm lẫn)
©2017 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt