<
Trang chủ » Tra từ
arrears  
[ə'riəs]
danh từ
  • tiền nợ lẽ ra phải trả trước đó; nợ còn khất lại
tiền lương còn khất lại, còn thiếu lại (chưa trả)
tiền thuê nhà còn khất lại
  • việc chưa làm xong
thư từ tồn đọng (chưa giải quyết hoặc phúc đáp)
      • chậm trả tiền nợ; chậm làm một việc gì
tôi đã chậm trả tiền thuê nhà
tôi còn công việc nội trợ chưa làm
tiền sẽ thanh toán sau (nghĩa là khi làm xong việc)
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt