<
Trang chủ » Tra từ
armed  
[ɑ:md]
tính từ
  • vũ trang
lục quân, không quân và hải quân của một nước; lực lượng vũ trang; quân lực
cuộc khởi nghĩa vũ trang
chính sách trung lập vũ trang (trung lập nhưng sẵn sàng tự vệ bằng vũ lực)
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt