<
Trang chủ » Tra từ
Kết quả
arise  
[ə'raiz]
nội động từ ( arose , arisen )
  • xuất hiện, nảy sinh ra, xảy ra
nhiều khó khăn nảy sinh ra
  • phát sinh do; do bởi
những khó khăn do chiến tranh mà ra
  • (thơ ca) sống lại, hồi sinh
  • (từ cổ,nghĩa cổ) mọc lên; trở dậy
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ cổ,nghĩa cổ) nổi lên, vọng đến, vang đến (tiếng âm thanh)
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt