<
Trang chủ » Tra từ
Kết quả
argument  
['ɑ:gjumənt]
danh từ
  • lý lẽ, luận cứ
có những lý lẽ mạnh mẽ ủng hộ và phản đối án tử hình
lý lẽ không vững
  • chủ đề (của một cuốn sách...)
  • sự không đồng ý; sự tranh luận; sự cãi nhau
một vấn đề tranh luận
chúng tôi đồng ý mà không tranh luận gì thêm
cãi nhau với trọng tài (về quyết định của ông ta)
phần lớn các gia đình đều có những cuộc cãi nhau về tiền bạc
cuộc cãi lộn đã biến thạnhcuôc đánh nhau khi dao đã được rút ra
  • (toán học) Agumen, đối số
agumen của một vectơ
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt