<
Trang chủ » Tra từ
area  
['eəriə]
danh từ
  • diện tích, bề mặt
diện tích trồng trọt
(kỹ thuật) mặt tì, mặt đỡ
  • vùng, khu vực
khu vực nhà ở, khu dân cư
  • khoảng đất trống
  • sân trước nhà ở (có hàng rào cách vỉa hè đường)
  • phạm vi, tầm
tầm hiểu biết rộng
  • (rađiô) vùng
©2021 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt