<
Trang chủ » Tra từ
architecture  
['ɑ:kitekt∫ə]
danh từ
  • thuật kiến trúc, khoa kiến trúc, khoa xây dựng
  • công trình kiến trúc, công trình xây dựng; cấu trúc
  • kiểu kiến trúc
  • sự xây dựng
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt