<
Trang chủ » Tra từ
approval  
[ə'pru:vəl]
danh từ
  • sự tán thành; sự chấp thuận; sự phê chuẩn
gật đầu, đồng ý
tán thành một kế hoạch
được tán thành; được chấp tthuận
sự phê chuẩn chính thức
      • (nói về hàng hoá) được bán với điều kiện khách không vừa ý thì cứ trả lại
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt