<
Trang chủ » Tra từ
apprenticeship  
[ə'prentis∫ip]
Cách viết khác : prenticeship ['prentis∫ip]
danh từ
  • sự học việc, sư học nghề; thời gian học việc, thời gian học nghề
học việc, học nghề, qua thời gian học nghề
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt