<
Trang chủ » Tra từ
apparent  
[ə'pærənt]
tính từ
  • rõ ràng, bày tỏ ra ngoài, thấy rõ ra ngoài
mắt trần có thể nhìn rõ được
  • rõ rành rành, hiển nhiên, không thể chối cãi được
  • (vật lý) hiện ngoài, biểu kiến
chuyển động biểu kiến
      • hoàng thái tử
©2023 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt