<
Trang chủ » Tra từ
Kết quả
apparence  
danh từ giống cái
  • bề ngoài
tin vào bề ngoài
xét đoán theo bề ngoài
tưởng bề ngoài là cái thực sự
  • (triết học) hiện tượng bề ngoài (trái với bản chất)
  • (từ cũ, nghĩa cũ) khả năng có thật
có khả năng mưa thật, có vẻ sắp mưa thật
      • theo bề ngoài, nhìn bề ngoài
      • giữ thể diện
      • bất kể những lời dị nghị
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt