<
Trang chủ » Tra từ
ancient  
['ein∫ənt]
tính từ
  • xưa, cổ
cổ La mã (trước khi đế quốc La Mã tan rã)
đời thượng cổ
lịch sử cổ đại
di tích cổ
  • già, cao tuổi
danh từ
  • (từ cổ,nghĩa cổ) lá cờ, cờ hiệu; người cầm cờ hiệu
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tác giả cổ điển
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt