<
Trang chủ » Tra từ
anatomy  
[ə'nætəmi]
danh từ
  • thuật mổ xẻ
  • khoa giải phẫu
  • bộ xương; xác ướp (dùng để học)
  • (thông tục) người gầy giơ xương
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt