<
Trang chủ » Tra từ
analysis  
[ə'næləsis]
danh từ, số nhiều analyses
  • sự phân tích; phép phân tích
việc phân tích kỹ các con số tiêu thụ cho thấy có sự khác nhau rõ rệt giữa các vùng
phép phân tích định tính
phép phân tích định lượng
phân tích cho đến cùng; suy cho cùng
Suy cho cùng, tôi nghĩ rằng thiện cảm của chúng ta nghiêng về nhân vật nữ chính trong vở kịch
  • bản phân tích
trình bày một bản phân tích tỉ mỉ về tình hình
©2021 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt