<
Trang chủ » Tra từ
amusement  
[ə'mju:zmənt]
danh từ
  • trò vui; trò giải trí, trò tiêu khiển
chọn cái gì làm trò tiêu khiển
khách sạn phục vụ khách rất nhiều trò giải trí
  • sự thích thú
với vẻ thích thú
cô ta không giấu được nỗi thích thú của mình trước sự nhầm lẫn của anh ấy
tôi rất buồn cười khi thấy bộ râu giả của nó rớt xuống
tôi làm vậy để đùa vui thôi
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt