<
Trang chủ » Tra từ
alarm  
[ə'lɑ:m]
danh từ
  • tiếng động hoặc tín hiệu báo nguy; sự báo động; sự báo nguy
báo động phòng không
báo động/phát tín hiệu/rung chuông/kéo còi báo động
  • còi báo động; chuông báo động
còi báo cháy ở đâu?
  • sự sợ hãi; sự lo sợ; sự hoảng hốt; sự hoảng sợ
tin này làm cho ông ta lo sợ
hốt hoảng nhảy chồm dậy
chẳng có lý do gì phải hốt hoảng cả
ngoại động từ
  • làm cho hoảng sợ; làm cho lo lắng
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt