<
Trang chủ » Tra từ
Kết quả
aise  
danh từ giống cái
  • sự dễ chịu, sự thoải mái
anh cứ cởi áo ngoài ra cho thoải mái
tôi thấy thoải mái khi mặc bộ đồ này
cứ tự nhiên! cứ thoải mái!
tự do làm việc gì, thoải mái làm việc gì
anh ta thấy bứt rứt trong bầu không khí thê lương này
  • sự sung túc
anh ta sống sung túc
  • (văn học) sự vui mừng
mừng quýnh lên
  • ( số nhiều) tiện nghi
những tiện nghi của cuộc sống
nằm ngồi không ý tứ
      • (thân mật) dễ dàng
      • khuyên răn những điều khó thực hiện
      • nói đến nỗi khổ người khác mà không chút động lòng
      • gò bó, không thoải mái
      • (thân mật) chỉ làm những việc mình thích
      • vướng víu, không thoải mái
      • khó ở, mệt
tính từ
  • (văn học) vui vẻ, hoan hỉ
tôi rất vui vẻ về điều đó
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt