<
Trang chủ » Tra từ
against  
[ə'geinst]
giới từ
  • chống lại, ngược lại, phản đối
chiến đấu chống xâm lược
phản đối chiến tranh xâm lược
đi ngược chiều gió
  • tương phản với
màu đen tương phản với màu trắng
  • dựa vào, tỳ vào, áp vào, đập vào
đứng dựa vào tường
chạy va phải tảng đá
mưa đập vào kính cửa sổ
  • phòng, đề phòng, phòng xa
dự trữ thực phẩm đề phòng những ngày mưa
  • đổi lấy
mỗi đô la Mỹ đổi lấy 10. 000 đồng Việt Nam
      • đối diện với
nhà anh ta đối diện với nhà tôi
©2019 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt