<
Trang chủ » Tra từ
affair  
[ə'feə]
danh từ
  • việc
đây là việc (riêng) của tôi
hãy lo lấy việc của anh
  • ( số nhiều) công việc, việc làm, sự vụ
công việc nội bộ của một nước
bộ nội vụ
bộ ngoại giao
  • chuyện tình, chuyện yêu đương
  • chuyện, vấn đề
vấn đề danh dự; cuộc đọ kiếm
  • việc buôn bán; việc giao thiệp
việc buôn bán có lời
có việc giao thiệp với ai
  • (thông tục) cái, thứ, vật, đồ, món, chuyện
cái mô tô này thật là một món phức tạp quá
  • (quân sự) trận đánh nhỏ
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt