<
Trang chủ » Tra từ
adverse  
['ædvə:s]
tính từ
  • đối địch, thù địch, nghịch lại, chống đối
những phần tử chống đối
đối phương; bên địch
  • bất lợi, có hại
có hại cho sức khoẻ
  • ngược
gió ngược
ngược lại với quyền lợi của ai
  • bên kia, đối diện
trang bên kia
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt