<
Trang chủ » Tra từ
Kết quả
admirer  
[əd'maiərə]
danh từ
  • người khâm phục, người cảm phục, người thán phục; người hâm mộ, người ngưỡng mộ; người ca tụng
  • người say mê (một người đàn bà)
©2021 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt