<
Trang chủ » Tra từ
adjournment  
[ə'dʒə:nmənt]
danh từ
  • sự hoãn lại
  • sự dời sang một nơi khác (để hội họp); sự chuyển chỗ hội họp
  • sự ngừng họp (để sau này họp lại, hoặc để họp phân tán)
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt