<
Trang chủ » Tra từ
activity  
[æk'tiviti]
danh từ
  • sự tích cực, sự hoạt động, sự nhanh nhẹn, sự linh lợi
  • ( số nhiều) hoạt động
hoạt động thể thao
hoạt động khoa học
  • phạm vi hoạt động
trong phạm vi hoạt động của tôi
  • (vật lý), (hoá học) tính hoạt động, độ hoạt động; tính phóng xạ, độ phóng xạ
tính hoạt động quang hoá
phóng xạ riêng
©2018 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt