<
Trang chủ » Tra từ
Kết quả
acier  
danh từ giống đực
  • thép
thép đã tôi
thép lá
thép thấm nhôm
thép không rỉ
thép từ tính
thép chịu axit
thép cứng vừa
thép siêu mềm/siêu rắn
thép ngọt, thép dẻo
thép xoắn
thép cán
thép có độ bền cao
sự luyện thép
mắt kính có gọng bằng thép
sự sản xuất thép
  • ngành công nghiệp thép, kinh doanh thép
một ông trùm về kinh doanh thép, vua thép
  • (thơ ca) gươm dao
  • màu thép
chiếc xe có màu xám thép
      • có thần kinh vững vàng (có thể vượt qua mọi thử thách)
      • cứng rắn, lãnh đạm, vô cảm
      • cứng như thép
bắp thịt cứng như thép
      • (từ cũ, nghĩa cũ) sắt đá
trái tim sắt đá
      • thiết bị thông khí phổi cho những bệnh nhân bị tê cơ hô hấp
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt