<
Trang chủ » Tra từ
Kết quả
acid  
['æsid]
danh từ
  • (hoá học) Axit
  • chất chua
tính từ
  • Axit
gốc axit
sự thử bằng axit
  • (nghĩa bóng) gay go
  • chua
  • chua cay, gay gắt; gắt gỏng
vẻ gay gắt, vẻ gắt gỏng
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt